學華語Kaori Dict

zhì

ㄓˋ

CHÍ

  1. 1.khát vọng
  2. 2.tham vọng
  3. 3.ý chí

Cách đọc khác:zhìký hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    志不強者智不達。

    zhì bù qiáng zhě zhì bù Dá。

    Ý chí không kiên định thì trí tuệ không đạt được

  • 2

    祝志在千里,馬到成功。

    zhù zhì zài qiānlǐ, mǎdàochénggōng。

    Chúc mừng cho người ở ngàn dặm, ngựa đến thành công

  • 3

    願要大、志要堅、氣要柔、心要細。

    yuàn yào dà、 zhì yào jiān、 qì yào róu、 xīn yào xì。

    Chúc mong lớn, chí lớn, khí mềm, tâm tinh tế.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

志 nghĩa là gì? · Kaori Dict