例句Câu ví dụ
- 1
我思故我在。
wǒ sī gùwǒ zài。
Tôi suy nghĩ nên tôi tồn tại
- 2
我思,故我在。
wǒ sī, gùwǒ zài。
Tôi suy nghĩ, nên tôi tồn tại
- 3
我不思,故我不在。
wǒ bù sī, gùwǒ bùzài。
Tôi không suy nghĩ, nên tôi không tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
