學華語Kaori Dict

例句Câu ví dụ

  • 1

    我思故我在。

    wǒ sī gùwǒ zài。

    Tôi suy nghĩ nên tôi tồn tại

  • 2

    我思,故我在。

    wǒ sī, gùwǒ zài。

    Tôi suy nghĩ, nên tôi tồn tại

  • 3

    我不思,故我不在。

    wǒ bù sī, gùwǒ bùzài。

    Tôi không suy nghĩ, nên tôi không tồn tại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思 nghĩa là gì? · Kaori Dict