- 1.cuộc bầu cử tổng thống

例句Câu ví dụ
- 1
他選擇不出席總統大選。
tā xuǎnzé bù chūxí zǒngtǒngdàxuǎn。
Anh ấy chọn không tham gia cuộc bầu cử tổng thống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.