例句Câu ví dụ
- 1
他會說意第緒語。
tā huì shuō Yìdìxùyǔ。
Anh ấy nói được tiếng Yiddish
- 2
意第緒語不是德語。
Yìdìxùyǔ bùshì Déyǔ。
Ngôn ngữ Yiddish không phải là tiếng Đức
- 3
意第緒語不是希伯來語。
Yìdìxùyǔ bùshì Xībóláiyǔ。
Ngôn ngữ Yiddish không phải là tiếng Hebrew
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
