愛美之心,人皆有之
giản thể: 爱美之心,人皆有之
àiměizhīxīn,rénjiēyǒuzhī
[ㄞˋ ㄇㄟˇ ㄓ ㄒㄧㄣ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄝ ㄧㄡˇ ㄓ]
ÁI MỸ CHI TÂM , NHÂN GIAI HỮU CHI
- 1.ai cũng yêu cái đẹp (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.