愛麗絲漫遊奇境記
giản thể: 爱丽丝漫游奇境记
ÀilìsīMànyóuQíjìngJì
[ㄞˋ ㄌㄧˋ ㄙ ㄇㄢˋ ㄧㄡˊ ㄑㄧˊ ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧˋ]
ÁI LỆ TƠ MẠN DU KỲ CẢNH KÝ
- 1.Alice ở Xứ Sở Thần Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.