學華語Kaori Dict

愛麗絲漫遊奇境記

giản thể: 爱丽丝漫游奇境记

ÀiMànyóujìng

ㄞˋ ㄌㄧˋ ㄙ ㄇㄢˋ ㄧㄡˊ ㄑㄧˊ ㄐㄧㄥˋ ㄐㄧˋ

ÁI LỆ TƠ MẠN DU KỲ CẢNH KÝ

  1. 1.Alice ở Xứ Sở Thần Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛麗絲漫遊奇境記 nghĩa là gì? · Kaori Dict