學華語Kaori Dict

應用軟件

giản thể: 应用软件

yìngyòngruǎnjiàn

ㄧㄥˋ ㄩㄥˋ ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄢˋ

ỨNG DỤNG NHUYỄN KIỆN

  1. 1.phần mềm ứng dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我來幫你把應用軟件乾脆統統調掉。

    wǒ lái bāng nǐ bǎ yìngyòngruǎnjiàn gāncuì tǒngtǒng diào diào。

    Tôi sẽ giúp bạn tắt hết các phần mềm ứng dụng đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

應用軟件 nghĩa là gì? · Kaori Dict