學華語Kaori Dict

戈氏金絲燕

giản thể: 戈氏金丝燕

shìjīnyàn

ㄍㄜ ㄕˋ ㄐㄧㄣ ㄙ ㄧㄢˋ

QUA THỊ KIM TƠ YẾN

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) yến Germain (Aerodramus germani)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戈氏金絲燕 nghĩa là gì? · Kaori Dict