成骨不全症
chénggǔbùquánzhèng
[ㄔㄥˊ ㄍㄨˇ ㄅㄨˋ ㄑㄩㄢˊ ㄓㄥˋ]
THÀNH CỐT BẤT TOÀN CHỨNG
- 1.bệnh tạo xương bất toàn (OI); bệnh xương thủy tinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!