打一巴掌,給個甜棗
giản thể: 打一巴掌,给个甜枣
dǎyībāzhang,gěigètiánzǎo
[ㄉㄚˇ ㄧ ㄅㄚ ㄓㄤ˙ ㄍㄟˇ ㄍㄜˋ ㄊㄧㄢˊ ㄗㄠˇ]
ĐẢ NHẤT BA CHƯỞNG , CẤP CÁ ĐIỀM TÁO
- 1.nghĩa đen: tát một cái, rồi đưa một quả táo ngọt (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi an ủi bằng cách nào đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.