- 1.làm dọn dẹp; dọn dẹp vệ sinh

例句Câu ví dụ
- 1
你家好臟啊!你多久沒打掃衛生?
nǐ jiā hǎo zāng a! nǐ duōjiǔ méi dǎsǎowèishēng?
Nhà anh thật là bẩn! Anh bao lâu rồi không dọn dẹp?
- 2
母親讓我打掃衛生間。
mǔqīn ràng wǒ dǎsǎowèishēng jiān。
Mẹ tôi bảo tôi dọn dẹp nhà vệ sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.