學華語Kaori Dict

打掃衛生

giản thể: 打扫卫生

sǎowèishēng

ㄉㄚˇ ㄙㄠˇ ㄨㄟˋ ㄕㄥ

ĐẢ TẢO VỆ SINH

  1. 1.làm dọn dẹp; dọn dẹp vệ sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    你家好臟啊!你多久沒打掃衛生?

    nǐ jiā hǎo zāng a! nǐ duōjiǔ méi dǎsǎowèishēng?

    Nhà anh thật là bẩn! Anh bao lâu rồi không dọn dẹp?

  • 2

    母親讓我打掃衛生間。

    mǔqīn ràng wǒ dǎsǎowèishēng jiān。

    Mẹ tôi bảo tôi dọn dẹp nhà vệ sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打掃衛生 nghĩa là gì? · Kaori Dict