打掉門牙,往肚子裡嚥
giản thể: 打掉门牙,往肚子里咽
dǎdiàoményá,wǎngdùzilǐyàn
[ㄉㄚˇ ㄉㄧㄠˋ ㄇㄣˊ ㄧㄚˊ ㄨㄤˇ ㄉㄨˋ ㄗ˙ ㄌㄧˇ ㄧㄢˋ]
ĐẢ ĐIỆU MÔN NHA , VÃNG ĐỖ TÍ LÝ YẾN
- 1.nghĩa đen: nuốt răng bị đánh gãy sau khi bị đấm vào mặt (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: nhẫn nhịn chịu đựng bắt nạt hoặc lăng mạ một cách kiên cường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.