打蛇不死,反受其害
dǎshébùsǐ,fǎnshòuqíhài
[ㄉㄚˇ ㄕㄜˊ ㄅㄨˋ ㄙˇ ㄈㄢˇ ㄕㄡˋ ㄑㄧˊ ㄏㄞˋ]
ĐẢ XÀ BẤT TỬ , PHẢN THỌ KỲ HẠI
- 1.Đánh rắn không chết, ngược lại chịu hại — (câu chuyện dân gian) Nếu bạn xử lý một mối đe dọa nhưng không tiêu diệt được, nó có thể quay lại gây hại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.