學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
打罵
打罵
giản thể:
打骂
dǎ
mà
[ㄉㄚˇ ㄇㄚˋ]
ĐẢ MẠ
1.
đánh và mắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打
dǎ
đánh
打算
dǎsuàn
dự định
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
打聽
dǎting
hỏi thăm
打球
dǎqiú
chơi bóng
打車
dǎchē
bắt taxi (trong thành phố)
打開
dǎkāi
mở
打電話
dǎdiànhuà
gọi điện thoại
逐字解
Từng chữ trong từ
打
đả, tá
đập
罵
mạ
tố cáo, chê bai, mắng, la mắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大媽
dàmā
vợ của anh trai bố
大麻
dàmá
cây gai dầu (Cannabis sativa)
大罵
dàmà
chửi rủa (ai đó)
大馬
Dàmǎ
Malaysia
打碼
dǎmǎ
làm mờ hình ảnh
大碼
dàmǎ
cỡ lớn
記憶技巧
Mẹo nhớ
打
ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
打骂 nghĩa là gì? · Kaori Dict