- 1.dạy
- 2.hành nghề giáo huấn
- 3.huấn luyện
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.làm huấn luyện viên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 指教đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến
- 指交kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)
- 擲筊bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
- 支教chương trình đưa giáo dục đến vùng khó khăn
- 直角một góc vuông
- 知交bạn thân thiết
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.