學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揚科維奇
揚科維奇
giản thể:
扬科维奇
Yáng
kē
wéi
qí
[ㄧㄤˊ ㄎㄜ ㄨㄟˊ ㄑㄧˊ]
DƯƠNG KHOA DUY KỲ
1.
Jankovic
2.
Yankovic
3.
Yankovich
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
奇怪
qíguài
kỳ lạ
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
好奇
hàoqí
tò mò
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
逐字解
Từng chữ trong từ
揚
dương
lan tỏa, rải rác
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扬科维奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict