學華語Kaori Dict

抗日戰爭

giản thể: 抗日战争

KàngZhànzhēng

ㄎㄤˋ ㄖˋ ㄓㄢˋ ㄓㄥ

KHÁNG NHẬT CHIẾN TRANH

  1. 1.(Trung Quốc) Chiến tranh Kháng Nhật (1937-1945)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我外公是在抗日戰爭時被殺的。

    wǒ wàigōng shì zài KàngRìZhànzhēng shí bèi shā de。

    Ông nội tôi bị giết trong chiến tranh chống Nhật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗日战争 nghĩa là gì? · Kaori Dict