- 1.(Trung Quốc) Chiến tranh Kháng Nhật (1937-1945)

例句Câu ví dụ
- 1
我外公是在抗日戰爭時被殺的。
wǒ wàigōng shì zài KàngRìZhànzhēng shí bèi shā de。
Ông nội tôi bị giết trong chiến tranh chống Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.