拉大旗作虎皮
lādàqízuòhǔpí
[ㄌㄚ ㄉㄚˋ ㄑㄧˊ ㄗㄨㄛˋ ㄏㄨˇ ㄆㄧˊ]
LẠP ĐẠI KỲ TÁC HỔ BÌ
- 1.nghĩa đen: phất cờ như thể đó là da hổ (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: mượn uy tín của người khác
- 3.lấy danh nghĩa của một đại nghĩa làm lá chắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.