學華語Kaori Dict

拉大旗作虎皮

zuò

ㄌㄚ ㄉㄚˋ ㄑㄧˊ ㄗㄨㄛˋ ㄏㄨˇ ㄆㄧˊ

LẠP ĐẠI KỲ TÁC HỔ BÌ

  1. 1.nghĩa đen: phất cờ như thể đó là da hổ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: mượn uy tín của người khác
  3. 3.lấy danh nghĩa của một đại nghĩa làm lá chắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉大旗作虎皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict