學華語Kaori Dict

拍拍屁股走人

pāipāiguzǒurén

ㄆㄞ ㄆㄞ ㄆㄧˋ ㄍㄨ˙ ㄗㄡˇ ㄖㄣˊ

PHÁCH PHÁCH THÍ CỔ TẨU NHÂN

  1. 1.rời đi không dấu vết
  2. 2.lặng lẽ rút lui
  3. 3.chuồn mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍拍屁股走人 nghĩa là gì? · Kaori Dict