拍拍屁股走人
pāipāipìguzǒurén
[ㄆㄞ ㄆㄞ ㄆㄧˋ ㄍㄨ˙ ㄗㄡˇ ㄖㄣˊ]
PHÁCH PHÁCH THÍ CỔ TẨU NHÂN
- 1.rời đi không dấu vết
- 2.lặng lẽ rút lui
- 3.chuồn mất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.