學華語Kaori Dict

拼命討好

giản thể: 拼命讨好

pīnmìngtǎohǎo

ㄆㄧㄣ ㄇㄧㄥˋ ㄊㄠˇ ㄏㄠˇ

BÍNH MỆNH THẢO HẢO

  1. 1.lao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó
  2. 2.cố gắng hết sức để giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拼命讨好 nghĩa là gì? · Kaori Dict