捧腹大笑
pěngfù-dàxiào
[ㄆㄥˇ ㄈㄨˋ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˋ]
BƯNG PHÚC ĐẠI TIẾU

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄆㄥˇ ㄈㄨˋ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˋ]
BƯNG PHÚC ĐẠI TIẾU
