學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
排擋速率
排擋速率
giản thể:
排挡速率
pái
dǎng
sù
lǜ
[ㄆㄞˊ ㄉㄤˇ ㄙㄨˋ ㄌㄩˋ]
BÀI ĐẢNG TỐC LUẬT
1.
số
2.
tốc độ số
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排隊
páiduì
xếp hàng
排
pái
một hàng
速度
sùdù
tốc độ
排球
páiqiú
bóng chuyền
安排
ānpái
sắp xếp
快速
kuàisù
nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
高速
gāosù
tốc độ cao
迅速
xùnsù
nhanh chóng
逐字解
Từng chữ trong từ
排
bài
hàng, dãy
擋
đảng, đáng
cản trở
速
tốc
nhanh, nhanh chóng
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
排挡速率 nghĩa là gì? · Kaori Dict