學華語Kaori Dict

摩天大廈

giản thể: 摩天大厦

tiānshà

ㄇㄛˊ ㄊㄧㄢ ㄉㄚˋ ㄕㄚˋ

MA THIÊN ĐẠI HẠ

  1. 1.tòa nhà chọc trời
  2. 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    摩天大廈里的電梯是至關重要的。

    mótiāndàshà lǐ de diàntī shì zhìguānzhòngyào de。

    Thang máy trong tòa nhà chọc trời là rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩天大厦 nghĩa là gì? · Kaori Dict