- 1.tòa nhà chọc trời
- 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
摩天大廈里的電梯是至關重要的。
mótiāndàshà lǐ de diàntī shì zhìguānzhòngyào de。
Thang máy trong tòa nhà chọc trời là rất quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.