學華語Kaori Dict

摩天大樓

giản thể: 摩天大楼

tiānlóu

ㄇㄛˊ ㄊㄧㄢ ㄉㄚˋ ㄌㄡˊ

MA THIÊN ĐẠI LÂU

  1. 1.tòa nhà chọc trời
  2. 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    摩天大樓在市中心。

    mótiāndàlóu zài shìzhōngxīn。

    Tòa nhà chọc trời ở trung tâm thành phố

  • 2

    阿爾及爾有摩天大樓嗎?

    Āěrjíěr yǒu mótiāndàlóu ma?

    Algiers có tòa nhà chọc trời không

  • 3

    哈里發塔是現時世界上最高的摩天大樓。

    HālǐfāTǎ shì xiànshí shìjiè shàng zuìgāo de mótiāndàlóu。

    Tháp Burj Khalifa là tòa nhà cao nhất thế giới hiện nay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩天大楼 nghĩa là gì? · Kaori Dict