學華語Kaori Dict

摸爬滾打

giản thể: 摸爬滚打

gǔn

ㄇㄛ ㄆㄚˊ ㄍㄨㄣˇ ㄉㄚˇ

MÒ BÒ CỔN ĐẢ

  1. 1.trải qua kinh nghiệm thử thách
  2. 2.trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摸爬滚打 nghĩa là gì? · Kaori Dict