學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摸爬滾打
摸爬滾打
giản thể:
摸爬滚打
mō
pá
gǔn
dǎ
[ㄇㄛ ㄆㄚˊ ㄍㄨㄣˇ ㄉㄚˇ]
MÒ BÒ CỔN ĐẢ
1.
trải qua kinh nghiệm thử thách
2.
trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打
dǎ
đánh
打算
dǎsuàn
dự định
爬
pá
bò
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
爬山
páshān
leo núi
打聽
dǎting
hỏi thăm
打球
dǎqiú
chơi bóng
打車
dǎchē
bắt taxi (trong thành phố)
逐字解
Từng chữ trong từ
摸
mò, mạc, mô
vỗ
爬
bò
bò lùi, trườn
滾
cổn, củn
quay, lăn, xoay
打
đả, tá
đập
記憶技巧
Mẹo nhớ
打
ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摸爬滾打 nghĩa là gì? · Kaori Dict