放下屠刀,立地成佛
fàngxiàtúdāo,lìdìchéngfó
[ㄈㄤˋ ㄒㄧㄚˋ ㄊㄨˊ ㄉㄠ ㄌㄧˋ ㄉㄧˋ ㄔㄥˊ ㄈㄛˊ]
PHÓNG HẠ ĐỒ ĐAO , LẬP ĐỊA THÀNH PHẬT
- 1.hạ đao đồ tể, lập địa thành Phật (thành ngữ); cải tà quy chính ngay lập tức
- 2.sám hối và được xá tội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.