放射性核素
fàngshèxìnghésù
[ㄈㄤˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄏㄜˊ ㄙㄨˋ]
PHÓNG XẠ TÍNH HẠCH TỐ
- 1.đồng vị phóng xạ
- 2.radionuclide

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.