放射性碎片
fàngshèxìngsuìpiàn
[ㄈㄤˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄙㄨㄟˋ ㄆㄧㄢˋ]
PHÓNG XẠ TÍNH TOÁI PHIẾN
- 1.mảnh vỡ phóng xạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.