學華語Kaori Dict

放射性落下灰

fàngshèxìngluòxiàhuī

ㄈㄤˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄨㄛˋ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨㄟ

PHÓNG XẠ TÍNH LẠC HẠ HÔI

  1. 1.bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放射性落下灰 nghĩa là gì? · Kaori Dict