放射性落下灰
fàngshèxìngluòxiàhuī
[ㄈㄤˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄌㄨㄛˋ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄨㄟ]
PHÓNG XẠ TÍNH LẠC HẠ HÔI
- 1.bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.