放長線釣大魚
giản thể: 放长线钓大鱼
fàngchángxiàndiàodàyú
[ㄈㄤˋ ㄔㄤˊ ㄒㄧㄢˋ ㄉㄧㄠˋ ㄉㄚˋ ㄩˊ]
PHÓNG TRƯỜNG TUYẾN ĐIẾU ĐẠI NGƯ
- 1.kế hoạch dài hạn để thu về lợi ích lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.