斯卡伯勒礁
SīkǎbólèJiāo
[ㄙ ㄎㄚˇ ㄅㄛˊ ㄌㄜˋ ㄐㄧㄠ]
TƯ CA BÁ LẶC TIÊU
- 1.Bãi cạn Scarborough (tên của Philippines cho đảo Hoàng Nham)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.