學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
新曆
新曆
giản thể:
新历
xīn
lì
[ㄒㄧㄣ ㄌㄧˋ]
TÂN LỊCH
1.
lịch Gregorian
2.
lịch dương lịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新
xīn
mới
新年
xīnnián
Năm mới
新聞
xīnwén
tin tức
重新
chóngxīn
lại; một lần nữa; tái-
歷史
lìshǐ
lịch sử
創新
chuàngxīn
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
新鮮
xīnxiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
新
tân
mới, gần đây, tươi mới, hiện đại
曆
lịch
lịch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
心理
xīnlǐ
tâm lý
心裡
xīnli
ngực
心力
xīnlì
nỗ lực tinh thần và thể chất
新力
Xīnlì
Sony (tên cũ của công ty được dùng trước năm 2009 ở một số thị trường bao gồm Đài Loan, Hong Kong và Singapore, nay được thay thế bằng 索尼[Suo3 ni2] ở tất cả các thị trường)
記憶技巧
Mẹo nhớ
新
TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
新历 nghĩa là gì? · Kaori Dict