學華語Kaori Dict

新型冠狀病毒

giản thể: 新型冠状病毒

xīnxíngguānzhuàngbìng

ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄥˊ ㄍㄨㄢ ㄓㄨㄤˋ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ

TÂN HÌNH QUAN TRẠNG BỆNH ĐỘC

  1. 1.virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天下午,世界衛生組織證實了3000個新型冠狀病毒病例,其中有100人死亡。

    jīntiān xiàwǔ, ShìjièWèishēngZǔzhī zhèngshí le 3 0 0 0 gě xīnxíngguānzhuàngbìngdú bìnglì, qízhōng yǒu 1 0 0 rén sǐwáng。

    Hôm nay chiều, Tổ chức Y tế Thế giới xác nhận có 3000 ca nhiễm virus corona mới, trong đó có 100 người tử vong

  • 2

    當局在疫情之初幾乎沒有透露關於新型冠狀病毒的有用信息。

    dāngjú zài yìqíng zhī chū jīhū méiyǒu tòulù guānyú xīnxíngguānzhuàngbìngdú de yǒuyòng xìnxī。

    Vào đầu dịch bệnh, cơ quan chức năng hầu như không tiết lộ thông tin hữu ích nào về virus corona mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新型冠状病毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict