新官上任三把火
xīnguānshàngrènsānbǎhuǒ
[ㄒㄧㄣ ㄍㄨㄢ ㄕㄤˋ ㄖㄣˋ ㄙㄢ ㄅㄚˇ ㄏㄨㄛˇ]
TÂN QUAN THƯỢNG NHIỆM TAM BẢ HOẢ
- 1.(quan mới nhậm chức) làm những thay đổi táo bạo khi nhậm chức (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
新官上任三把火。
xīnguānshàngrènsānbǎhuǒ。
Người mới lên chức thường có ba lần thể hiện quyền lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!