- 1.tự do báo chí

例句Câu ví dụ
- 1
我的同學都抱怨薩科奇上臺後控制了新聞自由。
wǒ de tóngxué dōu bàoyuàn Sà kē jī shàngtái hòu kòngzhì le xīnwénzìyóu。
Tôi的同学 đều than phiền rằng Sa-kô-cxích lên nắm quyền đã kiểm soát tự do báo chí.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.