學華語Kaori Dict

新聞自由

giản thể: 新闻自由

xīnwényóu

ㄒㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄗˋ ㄧㄡˊ

TÂN VĂN TỰ DO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的同學都抱怨薩科奇上臺後控制了新聞自由。

    wǒ de tóngxué dōu bàoyuàn Sà kē jī shàngtái hòu kòngzhì le xīnwénzìyóu。

    Tôi的同学 đều than phiền rằng Sa-kô-cxích lên nắm quyền đã kiểm soát tự do báo chí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新闻自由 nghĩa là gì? · Kaori Dict