學華語Kaori Dict

旁觀者清

giản thể: 旁观者清

pángguānzhěqīng

ㄆㄤˊ ㄍㄨㄢ ㄓㄜˇ ㄑㄧㄥ

BÀNG QUAN GIẢ THANH

  1. 1.người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當局者迷,旁觀者清。

    dāngjú zhě mí, pángguānzhěqīng。

    Người trong cuộc thì mê, người ngoài cuộc thì sáng

  • 2

    旁觀者清,當局者迷。

    pángguānzhěqīng, dāngjú zhě mí。

    Người xem rõ ràng, người trong cuộc lúng túng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旁觀者清 nghĩa là gì? · Kaori Dict