- 1.người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
當局者迷,旁觀者清。
dāngjú zhě mí, pángguānzhěqīng。
Người trong cuộc thì mê, người ngoài cuộc thì sáng
- 2
旁觀者清,當局者迷。
pángguānzhěqīng, dāngjú zhě mí。
Người xem rõ ràng, người trong cuộc lúng túng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.