學華語Kaori Dict

ㄌㄩˇ

LỮ

  1. 1.chuyến đi
  2. 2.du lịch
  3. 3.đi du lịch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lữ đoàn (quân đội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從機場到旅館多遠?

    cóng jīchǎng dào lǚguǎn duō yuǎn?

    Khoảng cách từ sân bay đến khách sạn bao xa?

  • 2

    你住在這家旅館嗎?

    nǐ zhù zài zhè jiā lǚguǎn ma?

    Anh đang ở khách sạn này không

  • 3

    這家旅館是去年蓋的。

    zhè jiā lǚguǎn shì qùnián gài de。

    Nhà khách này được xây năm ngoái.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅 nghĩa là gì? · Kaori Dict