旅
lǚ
[ㄌㄩˇ]
LỮ

例句Câu ví dụ
- 1
從機場到旅館多遠?
cóng jīchǎng dào lǚguǎn duō yuǎn?
Khoảng cách từ sân bay đến khách sạn bao xa?
- 2
你住在這家旅館嗎?
nǐ zhù zài zhè jiā lǚguǎn ma?
Anh đang ở khách sạn này không
- 3
這家旅館是去年蓋的。
zhè jiā lǚguǎn shì qùnián gài de。
Nhà khách này được xây năm ngoái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.