學華語Kaori Dict

無理

giản thể: 无理

ㄨˊ ㄌㄧˇ

VÔ LÝ

HSK 7-9V
  1. 1.không hợp lý
  2. 2.không hợp tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    無理由亂發脾氣會讓別人反感。

    wúlǐ yóu luàn fāpíqì huì ràng biéren fǎngǎn。

    Gây tức giận người khác mà không có lý do sẽ khiến họ khó chịu.

  • 2

    沒有男人有能把控住女性理性的想象力,這就是為什麼它被說無理。

    méiyǒu nánrén yǒu néng bǎkòng zhù nǚxìng lǐxìng de xiǎngxiànglì, zhèjiù shì wèishénme tā bèi shuō wúlǐ。

    Không có ai có thể kiểm soát trí tưởng tượng lý trí của phụ nữ, chính vì vậy mà nó được gọi là vô lý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无理 nghĩa là gì? · Kaori Dict