日出而作,日入而息
rìchūérzuò,rìrùérxī
[ㄖˋ ㄔㄨ ㄦˊ ㄗㄨㄛˋ ㄖˋ ㄖㄨˋ ㄦˊ ㄒㄧ]
NHẬT XUẤT NHI TÁC , NHẬT NHẬP NHI TỨC
- 1.nghĩa đen: dậy lúc mặt trời mọc và làm việc cho đến khi mặt trời lặn (tục ngữ)
- 2.nghĩa bóng: sống một cuộc đời giản dị và chăm chỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.