學華語Kaori Dict

日英聯軍

giản thể: 日英联军

Yīngliánjūn

ㄖˋ ㄧㄥ ㄌㄧㄢˊ ㄐㄩㄣ

NHẬT ANH LIÊN QUÂN

  1. 1.liên quân Anh-Nhật (can thiệp trong cách mạng Nga và nội chiến 1917-1922)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日英联军 nghĩa là gì? · Kaori Dict