學華語Kaori Dict

昆汀·塔倫蒂諾

giản thể: 昆汀·塔伦蒂诺

Kūntīng·lúnnuò

ㄎㄨㄣ ㄊㄧㄥ ㄊㄚˇ ㄌㄨㄣˊ ㄉㄧˋ ㄋㄨㄛˋ

CÔN ĐINH · THÁP LUÂN ĐẾ NẶC

  1. 1.Quentin Tarantino (1963-), đạo diễn phim người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昆汀·塔伦蒂诺 nghĩa là gì? · Kaori Dict