明人不做暗事
míngrénbùzuòànshì
[ㄇㄧㄥˊ ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄢˋ ㄕˋ]
MINH NHÂN BẤT TỐ ÁM SỰ
- 1.người trung thực không làm chuyện mờ ám (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:明人不做暗事;可俗話又說:兵不厭詐!
súhuàshuō: míngrénbùzuòànshì; kě súhuà yòu shuō: bīngbùyànzhà!
Ngạn ngữ nói: người minh bạch không làm chuyện tối tăm; nhưng ngạn ngữ lại nói: binh pháp không ngại dùng mưu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.