學華語Kaori Dict

xīng

ㄒㄧㄥ

TINH

  1. 1.ngôi sao
  2. 2.thiên thể
  3. 3.vệ tinh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một lượng nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫智星。

    wǒ jiào zhì xīng。

    Tôi tên là Trí Tinh

  • 2

    金星沒有衛星。

    Jīnxīng méiyǒu wèixīng。

    Sao không có vệ tinh ở sao Kim

  • 3

    火星有兩個衛星。

    huǒxīng yǒu liǎng gě wèixīng。

    Mars có hai vệ tinh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星 nghĩa là gì? · Kaori Dict