春生,夏長,秋收,冬藏
giản thể: 春生,夏长,秋收,冬藏
chūnshēng,xiàzhǎng,qiūshōu,dōngcáng
[ㄔㄨㄣ ㄕㄥ ㄒㄧㄚˋ ㄓㄤˇ ㄑㄧㄡ ㄕㄡ ㄉㄨㄥ ㄘㄤˊ]
XUÂN SINH , HẠ TRƯỜNG , THU THU , ĐÔNG ?
- 1.gieo trồng vào mùa xuân, phát triển vào mùa hè, thu hoạch vào mùa thu, lưu trữ vào mùa đông (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.