學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顯眼
顯眼
giản thể:
显眼
xiǎn
yǎn
[ㄒㄧㄢˇ ㄧㄢˇ]
HIỂN NHÃN
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
dễ thấy
2.
bắt mắt
3.
rực rỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎnqián
trước mắt
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
顯示
xiǎnshì
hiển thị
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
顯得
xiǎnde
dường như
逐字解
Từng chữ trong từ
顯
hiển
rõ ràng
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
鮮豔
xiānyàn
sắc màu tươi sáng; màu sắc rực rỡ
先驗
xiānyàn
(triết học) tiên nghiệm
嫌厭
xiányàn
ghê tởm
現眼
xiànyǎn
tự làm mình xấu hổ
鹹鹽
xiányán
muối (thông tục)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
显眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict