普雷克斯流程
pǔléikèsīliúchéng
[ㄆㄨˇ ㄌㄟˊ ㄎㄜˋ ㄙ ㄌㄧㄡˊ ㄔㄥˊ]
PHỔ LÔI KHẮC TƯ LƯU TRÌNH
- 1.quy trình PUREX (PUREX process), viết tắt của Plutonium and Uranium Recovery by EXtraction.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.